animal material

animal material

A tailor uses soft animal material to line a winter coat.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên liệu động vật vật liệu nguồn gốc từ động vật. Đây một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ chất liệu nào được lấy từ cơ thể động vật, bao gồm da, lông, len, , sừng, xương, sữa, trứng, mật ong, các sản phẩm phụ khác. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như sinh học, sản xuất, thương mại, nghiên cứu khoa học.

dụ sử dụng
  • (Da một nguyên liệu động vật phổ biến được dùng để làm giày túi xách.)
  • (Len, tằm lông đều những dụ về nguyên liệu động vật.)
  • (Một số nền văn hóa tránh sử dụng nguyên liệu động vật lý do đạo đức hoặc tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Derived from animal material": nguồn gốc từ nguyên liệu động vật.

    • This glue is derived from animal material, such as bones and hides. (Loại keo này nguồn gốc từ nguyên liệu động vật, chẳng hạn như xương da thú.)
  • "Animal material processing": chế biến nguyên liệu động vật.

    • The factory specializes in animal material processing for the textile industry. (Nhà máy chuyên chế biến nguyên liệu động vật cho ngành dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal product (n): sản phẩm động vậtchỉ các sản phẩm từ động vật như thịt, trứng, sữa.

    • Milk is an animal product, not a plant-based food. (Sữa một sản phẩm động vật, không phải thực phẩm nguồn gốc thực vật.)
  • Animal-derived material (n): vật liệu nguồn gốc động vậtđồng nghĩa với "animal material".

    • Animal-derived materials are often used in traditional medicine. (Các vật liệu nguồn gốc động vật thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological material from animals: vật liệu sinh học từ động vật.
  • Zoological material: vật liệu động vật học (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "animal material". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ liên quan đến việc thu thập hoặc chế biến nguyên liệu: - Derive from: nguồn gốc từ. - The fabric derives from animal material. (Loại vải này nguồn gốc từ nguyên liệu động vật.)

  • Process into: chế biến thành.
    • They process animal material into leather goods. (Họ chế biến nguyên liệu động vật thành các sản phẩm da.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "animal material".